mưu đồ

  1. briguer; machiner
  2. machination; visée
    • Làm thất bại một mưu đồ
      déjouer une machination
    • Mưu đồ đầy tham vọng
      visée pleine d'ambitions
mưu đồ
Một người đàn ông đang mưu đồ lừa gạt người khác.